poke fun
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Chế giễu, trêu chọc, cười nhạo ai đó một cách vui vẻ hoặc không ác ý: "poke fun" có nghĩa là làm cho người khác trở thành đối tượng của sự hài hước, thường bằng cách nói đùa hoặc bắt chước, nhưng không nhằm mục đích xúc phạm nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh đã chế giễu người giáo viên thiếu kinh nghiệm.)
- (Các cựu sinh viên của ông đã chế giễu vị giáo sư trong bữa tiệc sinh nhật lần thứ 60 của ông.)
- (Các nhà châm biếm đã chế giễu kế hoạch xây dựng một nhà hát opera mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to poke fun at someone/something": chế giễu ai đó hoặc điều gì đó.
- They often poke fun at his accent, but he doesn't mind. (Họ thường chế giễu giọng nói của anh ấy, nhưng anh ấy không bận tâm.)
- "to poke fun in a lighthearted way": chế giễu một cách vui vẻ, không ác ý.
- The comedy show poked fun at politicians in a lighthearted way. (Chương trình hài kịch đã chế giễu các chính trị gia một cách vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Poke (v): chọc, thúc (nghĩa gốc). "Poke fun" là một cụm từ cố định, không thể tách rời "poke" và "fun".
- Fun (n): niềm vui, sự vui vẻ. Trong cụm này, "fun" mang nghĩa trò đùa hoặc sự hài hước.
Từ đồng nghĩa
- Ridicule: chế nhạo, nhạo báng (thường mang tính ác ý hơn).
- The satirists ridiculed the plans for a new opera house. (Các nhà châm biếm đã chế nhạo kế hoạch xây dựng một nhà hát opera mới.)
- Tease: trêu chọc (thường nhẹ nhàng, thân thiện).
- She teased him about his new haircut. (Cô ấy trêu chọc anh ta về kiểu tóc mới.)
- Make fun of: chế giễu, cười nhạo (rất gần nghĩa với "poke fun").
- They made fun of his old car. (Họ đã chế giễu chiếc xe cũ của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poke about/around: lục lọi, tìm kiếm.
- He poked around in the attic looking for old photos. (Anh ấy lục lọi trong gác xép để tìm ảnh cũ.)
- Poke into: can thiệp vào, xen vào chuyện người khác.
- Don't poke into my private affairs. (Đừng xen vào chuyện riêng tư của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Poke fun at someone's expense: chế giễu ai đó với cái giá phải trả là người đó bị xấu hổ.
- He always pokes fun at his colleague's expense during meetings. (Anh ấy luôn chế giễu đồng nghiệp của mình trong các cuộc họp.)
- Take a poke at: cố gắng làm điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc thử sức.
- She took a poke at painting, but it wasn't her thing. (Cô ấy thử sức với hội họa, nhưng đó không phải sở trường của cô.)